鲁𦖻

LỖ TAI

Hán Việt: LỖ TAI

Tổng quan

lỗ tai 鲁𦖻 dt. bộ phận thu âm của tai, trỏ tai nói chung. Chong đèn chực tuổi cay con mắt, đốt trúc khua na đắng lỗ tai. (Trừ tịch 194.6). x. tai

Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 𦖻

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ tai 鲁𦖻 dt. bộ phận thu âm của tai, trỏ tai nói chung. Chong đèn chực tuổi cay con mắt, đốt trúc khua na đắng lỗ tai. (Trừ tịch 194.6). x. tai

Từ liên quan

Gần nghĩa

魯直 · 魯莽 · 魯錢 · 魯魚 · 鲁人 · 鲁史 · 鲁君 · 鲁国