鮎溜

nián liū

Pinyin: nián liū

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲇出溜"; 比喻像鲇鱼一样又粘又滑地很快溜走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲇出溜"。 2.比喻像鲇鱼一样又粘又滑地很快溜走。