鱸鄉 lú xiāng · lư hương Hán Việt: lư hương · Pinyin: lú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鱸 (lư) + 鄉 (hương)Pinyinlú xiāngHán Việtlư hươngCấu tạo鱸 + 鄉 · lư + hương nghĩa thành phần: lư + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产鲈鱼之乡。泛指江南水乡。Tân Hoa Tự Điển 1.产鲈鱼之乡。泛指江南水乡。