鲈科 lư khoa Hán Việt: lư khoa Tổng quan họ cá vược Cấu tạo: 鱸 (lư) + 科 (khoa)Hán Việtlư khoaTừ loạidanhCấu tạo鱸 + 科 · lư + khoa nghĩa thành phần: lư + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ cá vượcTần suất từ họ cá vược Từ liên quan Gần nghĩa鲈科之鱼 · 科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿