鱸鯉

lú lǐ lư lí

Hán Việt: lư lí · Pinyin: lú lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲈鳢"; 杜父鱼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲈鳢"。 2.杜父鱼的别名。