鮓甕

zhǎ wèng trả úng

Hán Việt: trả úng · Pinyin: zhǎ wèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trả) + (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于腌制鱼肉等食品的陶瓮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于腌制鱼肉等食品的陶瓮。