鲍室 bảo thất Hán Việt: bảo thất Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 室 (thất)Hán Việtbảo thấtCấu tạo鲍 + 室 · bảo + thất nghĩa thành phần: bảo + thất