鲍气 bảo khí Hán Việt: bảo khí Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 气 (khí)Hán Việtbảo khíCấu tạo鲍 + 气 · bảo + khí nghĩa thành phần: bảo + khí