鲍羹 bảo canh Hán Việt: bảo canh Tổng quan Cấu tạo: 鲍 (bảo) + 羹 (canh)Hán Việtbảo canhCấu tạo鲍 + 羹 · bảo + canh nghĩa thành phần: bảo + canh