鮐背蒼耈 tái bèi cāng gǒu Pinyin: tái bèi cāng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 鮐 + 背 (bối) + 蒼 (thương) + 耈 (cẩu)Pinyintái bèi cāng gǒuCấu tạo鮐 + 背 + 蒼 + 耈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲐背:指老人背上生斑如鲐鱼背,因用以称长寿老人;耈:老年人。泛指老年人。