鲑冠 guī guān·khuê quan Hán Việt: khuê quan · Pinyin: guī guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代楚冠名。 Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 冠 (quan)Pinyinguī guānHán Việtkhuê quanCấu tạo鮭 + 冠 · khuê + quan nghĩa thành phần: khuê + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代楚冠名。 Từ liên quan Gần nghĩa冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾