鮭冠

guī guān khuê quan

Hán Việt: khuê quan · Pinyin: guī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代楚冠名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代楚冠名。