鲑泡 guī pào·khuê phao Hán Việt: khuê phao · Pinyin: guī pào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言∮豚。 Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 泡 (phao)Pinyinguī pàoHán Việtkhuê phaoCấu tạo鮭 + 泡 · khuê + phao nghĩa thành phần: khuê + phao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言∮豚。 Từ liên quan Gần nghĩa泡制 · 泡化 · 泡发 · 泡吧 · 泡妞 · 泡子 · 泡影 · 泡桐