鮭泡 guī pào · khuê phao Hán Việt: khuê phao · Pinyin: guī pào Tổng quan Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 泡 (phao)Pinyinguī pàoHán Việtkhuê phaoCấu tạo鮭 + 泡 · khuê + phao nghĩa thành phần: khuê + phao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言∮豚。Tân Hoa Tự Điển 1.方言∮豚。