鲑肉色 guī ròu sè · khuê nhục sắc Hán Việt: khuê nhục sắc · Pinyin: guī ròu sè Tổng quan Cấu tạo: 鲑 (khuê) + 肉 (nhục) + 色 (sắc)Pinyinguī ròu sèHán Việtkhuê nhục sắcCấu tạo鲑 + 肉 + 色 · khuê + nhục + sắc nghĩa thành phần: khuê + nhục + sắc