鮭陽 guī yáng · khuê dương Hán Việt: khuê dương · Pinyin: guī yáng Tổng quan Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 陽 (dương)Pinyinguī yángHán Việtkhuê dươngCấu tạo鮭 + 陽 · khuê + dương nghĩa thành phần: khuê + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。