鱠炙
quái chích
Hán Việt: quái chích · Pinyin: kuài zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细切的肉和烤熟的肉。亦泛指佳肴; 比喻美好的诗文为人称赞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细切的肉和烤熟的肉。亦泛指佳肴。 2.比喻美好的诗文为人称赞。
Hán Việt: quái chích · Pinyin: kuài zhì