鮫女 jiāo nǚ · giao nữ Hán Việt: giao nữ · Pinyin: jiāo nǚ Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 女 (nữ)Pinyinjiāo nǚHán Việtgiao nữCấu tạo鮫 + 女 · giao + nữ nghĩa thành phần: giao + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鲛人。Tân Hoa Tự Điển 1.指鲛人。