鮫客 jiāo kè · giao khách Hán Việt: giao khách · Pinyin: jiāo kè Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 客 (khách)Pinyinjiāo kèHán Việtgiao kháchCấu tạo鮫 + 客 · giao + khách nghĩa thành phần: giao + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鲛人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鲛人。