鮫工 jiāo gōng · giao công Hán Việt: giao công · Pinyin: jiāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 工 (công)Pinyinjiāo gōngHán Việtgiao côngCấu tạo鮫 + 工 · giao + công nghĩa thành phần: giao + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中织制鲛绡的鲛人。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中织制鲛绡的鲛人。