鮫帳

jiāo zhàng giao trướng

Hán Việt: giao trướng · Pinyin: jiāo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指精美的帐子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指精美的帐子。