鮫戶 jiāo hù · giao hộ Hán Việt: giao hộ · Pinyin: jiāo hù Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 戶 (hộ)Pinyinjiāo hùHán Việtgiao hộCấu tạo鮫 + 戶 · giao + hộ nghĩa thành phần: giao + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指以采珠为业的民户。Tân Hoa Tự Điển 1.指以采珠为业的民户。