鮫珠

jiāo zhū giao châu

Hán Việt: giao châu · Pinyin: jiāo zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中鲛人泪珠所化的珍珠; 比喻泪珠; 比喻雨珠﹑水珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中鲛人泪珠所化的珍珠。 2.比喻泪珠。 3.比喻雨珠﹑水珠。