鮫瞲 jiāo xù · giao huyết Hán Việt: giao huyết · Pinyin: jiāo xù Tổng quan Cấu tạo: 鮫 (giao) + 瞲 (huyết)Pinyinjiāo xùHán Việtgiao huyếtCấu tạo鮫 + 瞲 · giao + huyết nghĩa thành phần: giao + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲛鱼皮所作之盾。Tân Hoa Tự Điển 1.鲛鱼皮所作之盾。