鮮乏 xiān fá · tiên phạp Hán Việt: tiên phạp · Pinyin: xiān fá Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 乏 (phạp)Pinyinxiān fáHán Việttiên phạpCấu tạo鮮 + 乏 · tiên + phạp nghĩa thành phần: tiên + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乏少,缺少。Tân Hoa Tự Điển 1.乏少,缺少。EngCihui 鮮乏 iǎnfá v.p. scarce