鮮雲 xiān yún · tiên vân Hán Việt: tiên vân · Pinyin: xiān yún Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 雲 (vân)Pinyinxiān yúnHán Việttiên vânCấu tạo鮮 + 雲 · tiên + vân nghĩa thành phần: tiên + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鱻云"; 轻云。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱻云"。 2.轻云。