鮮令 xiān lìng · tiên lệnh Hán Việt: tiên lệnh · Pinyin: xiān lìng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 令 (lệnh)Pinyinxiān lìngHán Việttiên lệnhCấu tạo鮮 + 令 · tiên + lệnh nghĩa thành phần: tiên + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹焕发。Tân Hoa Tự Điển 1.犹焕发。