鮮儷

xiān lì tiên lệ

Hán Việt: tiên lệ · Pinyin: xiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罕见其匹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罕见其匹。