鮮淨 xiān jìng · tiên tịnh Hán Việt: tiên tịnh · Pinyin: xiān jìng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 淨 (tịnh)Pinyinxiān jìngHán Việttiên tịnhCấu tạo鮮 + 淨 · tiên + tịnh nghĩa thành phần: tiên + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鲜凈"。