鮮妝

xiān zhuāng tiên trang

Hán Việt: tiên trang · Pinyin: xiān zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲜妆"; 浓艳的妆饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲜妆"。 2.浓艳的妆饰。