鮮姜 tiên khương Hán Việt: tiên khương Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 姜 (khương)Hán Việttiên khươngCấu tạo鮮 + 姜 · tiên + khương nghĩa thành phần: tiên + khương Nghĩa EngCihui 鮮姜 iānjiāng n. fresh ginger M:²kuài