鮮希 xiān xī · tiên hi Hán Việt: tiên hi · Pinyin: xiān xī Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 希 (hi)Pinyinxiān xīHán Việttiên hiCấu tạo鮮 + 希 · tiên + hi nghĩa thành phần: tiên + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 媳。Tân Hoa Tự Điển 1.媳。