鮮度 tiên độ Hán Việt: tiên độ Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 度 (độ)Hán Việttiên độCấu tạo鮮 + 度 · tiên + độ nghĩa thành phần: tiên + độ Nghĩa EngCihui 鮮度 xiāndù n. freshness