鮮德

xiān dé tiên đức

Hán Việt: tiên đức · Pinyin: xiān dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缺德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缺德。