鮮扁

xiān biǎn tiên biển

Hán Việt: tiên biển · Pinyin: xiān biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (biển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明斑斓貌。《汉书.扬雄传上》"鲜扁陆离﹐骈衍佖路。"王先谦补注"扁与斒同﹐鲜扁言鲜明而斒烂。"一说﹐战斗军阵貌。见《文选.扬雄》李善注引服虔曰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明斑斓貌。《汉书.扬雄传上》"鲜扁陆离﹐骈衍佖路。"王先谦补注"扁与斒同﹐鲜扁言鲜明而斒烂。"一说﹐战斗军阵貌。见《文选.扬雄》李善注引服虔曰。