鮮摘摘

xiān zhāi zhāi tiên trích trích

Hán Việt: tiên trích trích · Pinyin: xiān zhāi zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trích) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜盛貌。