鮮晶 xiān jīng · tiên tinh Hán Việt: tiên tinh · Pinyin: xiān jīng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 晶 (tinh)Pinyinxiān jīngHán Việttiên tinhCấu tạo鮮 + 晶 · tiên + tinh nghĩa thành phần: tiên + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晶亮。Tân Hoa Tự Điển 1.晶亮。