鮮服 xiān fú · tiên phục Hán Việt: tiên phục · Pinyin: xiān fú Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 服 (phục)Pinyinxiān fúHán Việttiên phụcCấu tạo鮮 + 服 · tiên + phục nghĩa thành phần: tiên + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜艳美丽的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳美丽的衣服。