鮮民

xiān mín tiên dân

Hán Việt: tiên dân · Pinyin: xiān mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无父母穷独之民。语本《诗.小雅.寥莪》"鲜民之生,不如死之久矣。"毛传"鲜﹐寡也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无父母穷独之民。语本《诗.小雅.寥莪》"鲜民之生,不如死之久矣。"毛传"鲜﹐寡也。"

Eng

  • Cihui 鮮民 iǎnmín n. <wr.> 1. orphan 2. underprivileged people