鮮氣 xiān qì · tiên khí Hán Việt: tiên khí · Pinyin: xiān qì Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 氣 (khí)Pinyinxiān qìHán Việttiên khíCấu tạo鮮 + 氣 · tiên + khí nghĩa thành phần: tiên + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有生气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有生气。