鮮活活

xiān huó huó tiên hoạt hoạt

Hán Việt: tiên hoạt hoạt · Pinyin: xiān huó huó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hoạt) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鲜艳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鲜艳。