鮮淺 xiān qiǎn · tiên thiển Hán Việt: tiên thiển · Pinyin: xiān qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 淺 (thiển)Pinyinxiān qiǎnHán Việttiên thiểnCấu tạo鮮 + 淺 · tiên + thiển nghĩa thành phần: tiên + thiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浅鲜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浅鲜。