鮮濃

xiān nóng tiên nùng

Hán Việt: tiên nùng · Pinyin: xiān nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鲜秾"。亦作"鲜醲"; 犹言鲜艳浓重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鲜秾"。亦作"鲜醲"。 2.犹言鲜艳浓重。

Eng

  • Cihui 鮮濃 iānnóng s.v. rich and thick/strong