鮮滴

xiān dī tiên tích

Hán Việt: tiên tích · Pinyin: xiān dī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容花果鲜嫩得像要滴出水来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容花果鲜嫩得像要滴出水来。