鮮皮 tiên bì Hán Việt: tiên bì Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 皮 (bì)Hán Việttiên bìCấu tạo鮮 + 皮 · tiên + bì nghĩa thành phần: tiên + bì Nghĩa EngCihui 鮮皮 iānpí n. fresh hide