鮮眼

xiān yǎn tiên nhãn

Hán Việt: tiên nhãn · Pinyin: xiān yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮有神的眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮有神的眼睛。