鮮綺

xiān qǐ tiên khỉ

Hán Việt: tiên khỉ · Pinyin: xiān qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜艳盛美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳盛美。