鮮羽 xiān yǔ · tiên vũ Hán Việt: tiên vũ · Pinyin: xiān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 羽 (vũ)Pinyinxiān yǔHán Việttiên vũCấu tạo鮮 + 羽 · tiên + vũ nghĩa thành phần: tiên + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鱻羽"; 活鱼和鸟类。指食物; 鲜艳的羽毛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱻羽"。 2.活鱼和鸟类。指食物。 3.鲜艳的羽毛。