鮮脆

xiān cuì tiên thúy

Hán Việt: tiên thúy · Pinyin: xiān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜美脆嫩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜美脆嫩。

Eng

  • Cihui 鮮脆 iāncuì s.v. fresh and crisp