鮮榮 xiān róng · tiên vinh Hán Việt: tiên vinh · Pinyin: xiān róng Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 榮 (vinh)Pinyinxiān róngHán Việttiên vinhCấu tạo鮮 + 榮 · tiên + vinh nghĩa thành phần: tiên + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鲜花; 犹艳丽。Tân Hoa Tự Điển 1.指鲜花。 2.犹艳丽。