鲜薄 tiên bạc Hán Việt: tiên bạc Tổng quan Cấu tạo: 鲜 (tiên) + 薄 (bạc)Hán Việttiên bạcCấu tạo鲜 + 薄 · tiên + bạc nghĩa thành phần: tiên + bạc