鮮藻

xiān zǎo tiên tảo

Hán Việt: tiên tảo · Pinyin: xiān zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水藻; 华丽的装饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水藻。 2.华丽的装饰。